Phép dịch "hammering" thành Tiếng Việt

sự nện búa, sự quai búa, tiếng búa nện là các bản dịch hàng đầu của "hammering" thành Tiếng Việt.

hammering noun verb ngữ pháp

A period of being beaten or hammered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nện búa

  • sự quai búa

  • tiếng búa nện

    The Museum 's night watchmen frequently heard frantic hammering and sobbing from the coffin .

    Người gác đêm bảo tàng thường nghe tiếng búa nệntiếng thút thít phát ra từ quan tài .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng quai búa
    • trận đòn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hammering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hammering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Búa · búa · búa gỗ · búa kim hỏa · chỉ trích kịch liệt · cái búa · cáo búa · cò · cố sức làm · gắng công làm · làm bền bỉ · nhồi nhét · nện · phê bình kịch liệt · quai · quấy nhiễu · quấy rầy · tọng · đánh bại · đóng · đạp mạnh · đầu cần
  • búa gõ
  • búa đập đá
  • thống nhất
  • ngón chân khoằm
  • búa tạ · như búa tạ · quai búa tạ vào
  • búa tạ
  • cá nhám búa · đầu búa
Thêm

Bản dịch "hammering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch