Phép dịch "half-caste" thành Tiếng Việt
người lai, lai là các bản dịch hàng đầu của "half-caste" thành Tiếng Việt.
half-caste
adjective
noun
ngữ pháp
Describing someone of mixed racial descent in a derogatory manner. [..]
-
người lai
-
lai
You can't take half-caste picture show.
ta không thể mang con lai vào chỗ coi phim.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " half-caste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm