Phép dịch "half-circle" thành Tiếng Việt

bán nguyệt là bản dịch của "half-circle" thành Tiếng Việt.

half-circle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bán nguyệt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half-circle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "half-circle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "half-circle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch