Phép dịch "half-crown" thành Tiếng Việt

đồng nửa curon là bản dịch của "half-crown" thành Tiếng Việt.

half-crown noun ngữ pháp

A pre-decimal coin used in Britain and Ireland, now obsolete, equivalent to two shillings and six pence [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng nửa curon

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half-crown " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "half-crown" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch