Phép dịch "half-cocked" thành Tiếng Việt

chưa suy nghĩ kỹ, còn bối rối, đã chốt cò là các bản dịch hàng đầu của "half-cocked" thành Tiếng Việt.

half-cocked adjective ngữ pháp

(of a gun) Not fully cocked [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa suy nghĩ kỹ

  • còn bối rối

  • đã chốt cò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half-cocked " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "half-cocked" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "half-cocked" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch