Phép dịch "hades" thành Tiếng Việt
âm phủ, chín mối, chín suối là các bản dịch hàng đầu của "hades" thành Tiếng Việt.
hades
verb
noun
Plural form of hade. [..]
-
âm phủ
nounWhen death and Hades are hurled into the lake of fire, they “die,” cease to exist.
Khi sự chết và Âm-phủ bị ném vào ao lửa, chúng “chết đi”, không còn tồn tại nữa.
-
chín mối
-
chín suối
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cửu tuyền
- diêm vương
- diêm đài
- hoàng tuyền
- tuyền đài
- âm cung
- âm ty
- hades
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hades " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hades
proper
noun
In the Septuagint Bible, the Greek translation of Sheol [..]
-
Hades
Hades (thần thoại)
In the beginning, Hades was wise and just and strong.
Hades rất sáng suốt công bằng và khôn ngoan.
-
địa ngục
properWe were told that you could help us descend into Hades.
Chúng tôi nghe nói ông là người có thể đưa chúng tôi xuống địa ngục.
Thêm ví dụ
Thêm