Phép dịch "guttler" thành Tiếng Việt
kẻ tham lam là bản dịch của "guttler" thành Tiếng Việt.
guttler
noun
ngữ pháp
A greedy eater; a glutton.
-
kẻ tham lam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guttler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm