Phép dịch "gutter" thành Tiếng Việt

rãnh, ống máng, máng là các bản dịch hàng đầu của "gutter" thành Tiếng Việt.

gutter verb noun ngữ pháp

A ditch along the side of a road. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rãnh

    noun

    ditch along the side of road

    I don't want to die alone in some gutter.

    Tôi không muốn chết một mình ở một cái cống rãnh nào đó.

  • ống máng

    noun
  • máng

    noun

    Who cares if you die in the gutter?

    Có ngỏm ở máng nước thì ai thèm để ý chứ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chảy
    • bắc máng nước
    • chảy thành rãnh
    • máng nước
    • máng xối
    • rânh nước
    • đào rãnh
    • ống xối
    • máng ngăn
    • rãnh nước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gutter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gutter"

Các cụm từ tương tự như "gutter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gutter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch