Phép dịch "guttle" thành Tiếng Việt
ăn uống tham lam là bản dịch của "guttle" thành Tiếng Việt.
guttle
verb
ngữ pháp
To put into the gut; to eat voraciously; to swallow greedily; to gorge, gormandize. [..]
-
ăn uống tham lam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guttle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm