Phép dịch "guttate" thành Tiếng Việt

lốm đốm là bản dịch của "guttate" thành Tiếng Việt.

guttate adjective verb ngữ pháp

Shaped like, or resembling drops. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lốm đốm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guttate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "guttate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch