Phép dịch "gusset" thành Tiếng Việt

cái kẹp tóc, miếng vải can, miếng vải đệm là các bản dịch hàng đầu của "gusset" thành Tiếng Việt.

gusset noun ngữ pháp

A small piece of cloth inserted in a garment, for the purpose of strengthening some part or giving it a tapering enlargement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái kẹp tóc

  • miếng vải can

  • miếng vải đệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gusset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gusset"

Thêm

Bản dịch "gusset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch