Phép dịch "gusher" thành Tiếng Việt
giếng dầu phun là bản dịch của "gusher" thành Tiếng Việt.
gusher
noun
ngữ pháp
One that gushes [..]
-
giếng dầu phun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gusher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm