Phép dịch "guru" thành Tiếng Việt
bậc thầy, Guru, người có uy tín là các bản dịch hàng đầu của "guru" thành Tiếng Việt.
A Hindu, Sikh or thereupon modeled sectarian spiritual teacher. [..]
-
bậc thầy
My father's best friend, my swimming guru.
Bạn tốt nhất của bố tôi, bậc thầy bơi lội của tôi.
-
Guru
teacher from the Hindu tradition
They started up a new business.... and Guru' s gang didn' t so much as inform me!
Tụi nó mở một vụ làm ăn mới. còn tụi Guru không còn phục tùng tao nữa!
-
người có uy tín
Andrew Cote is the guru of high-rise beekeeping and a third generation beekeeper.
Andrew Cote là người có uy tín trong nghề nuôi ong và là thế hệ thứ ba làm việc này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Guru (2007 film) [..]
"Guru" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guru trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.