Phép dịch "gush" thành Tiếng Việt
phun, phụt, bộc lộ tràn trề là các bản dịch hàng đầu của "gush" thành Tiếng Việt.
gush
verb
noun
ngữ pháp
A sudden rapid outflow. [..]
-
phun
verbBut that's the way the oil gushes.
Nhưng đó là cách làm cho dầu phun ra.
-
phụt
-
bộc lộ tràn trề
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phun ra
- phun ra một tràng
- sự phun ra
- sự vọt ra
- thổ lộ tràn trề
- vọt ra
- phọt ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gush " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gush" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hay bộc lộ · hay thổ lộ · phun ra · tuôn ra hàng tràng · vọt ra · vồn vã
-
hay bộc lộ · hay thổ lộ · phun ra · tuôn ra hàng tràng · vọt ra · vồn vã
-
hay bộc lộ · hay thổ lộ · phun ra · tuôn ra hàng tràng · vọt ra · vồn vã
Thêm ví dụ
Thêm