Phép dịch "guardsman" thành Tiếng Việt
vệ binh là bản dịch của "guardsman" thành Tiếng Việt.
guardsman
noun
ngữ pháp
A person, especially a soldier, who is on guard [..]
-
vệ binh
nounYou're not a guardsman yet, cadet.
Cậu vẫn chưa phải là một vệ binh,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guardsman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm