Phép dịch "guards" thành Tiếng Việt
cận vệ là bản dịch của "guards" thành Tiếng Việt.
guards
noun
Plural form of guard. [..]
-
cận vệ
nounYou know I had half my guard out searching for you?
Con có biết là cha cho phân nửa số cận vệ đi tìm con không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guards " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Guards
noun
ngữ pháp
Any of several regiments in the Household Division of the British Army [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Guards" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guards trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "guards" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vệ binh quốc gia
-
dải bảo vệ
-
cái khoá · cái móc
-
cai tuần
-
có cái che · có cái chắn · dè dặt · giữ gìn · giữ kẽ · thận trọng
-
GNU Privacy Guard
-
bảo vệ
Thêm ví dụ
Thêm