Phép dịch "guardroom" thành Tiếng Việt

nhà giam là bản dịch của "guardroom" thành Tiếng Việt.

guardroom noun ngữ pháp

A room used by soldiers when on guard [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà giam

    To escape, they killed two officers and a guardroom sergeant.

    Chúng đã giết hai sĩ quan và một trung sĩ nhà giam để trốn thoát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guardroom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "guardroom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch