Phép dịch "guddle" thành Tiếng Việt
mò cá là bản dịch của "guddle" thành Tiếng Việt.
guddle
verb
ngữ pháp
To catch fish with the hands, especially by groping under stones or at the banks of a stream. [..]
-
mò cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm