Phép dịch "guardian" thành Tiếng Việt
giám hộ, gác dan, người bảo hộ là các bản dịch hàng đầu của "guardian" thành Tiếng Việt.
guardian
noun
ngữ pháp
Someone who guards, watches over, or protects. [..]
-
giám hộ
Do you agree to be the guardian of these children?
Cô có đồng ý làm người giám hộ cho lũ trẻ này ko?
-
gác dan
noun -
người bảo hộ
I'm not a blood relative, I'm not a legal guardian.
Tôi không phải người thân, tôi không phải người bảo hộ hợp pháp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người bảo vệ
- người canh gác
- người giám hộ
- thần hộ mệnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guardian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Guardian
proper
ngữ pháp
(newspapers) A British daily national newspaper. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Guardian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guardian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "guardian" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên thần hộ mệnh.
-
Giám hộ · ngöôøi baûo veä hay giaùm hoä hôïp leä
-
tháp canh
-
ông từ
Thêm ví dụ
Thêm