Phép dịch "grout" thành Tiếng Việt

dũi, nhủi, ủi là các bản dịch hàng đầu của "grout" thành Tiếng Việt.

grout verb noun ngữ pháp

(now rare) Coarse meal; groats. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dũi

  • nhủi

  • ủi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch