Phép dịch "groveller" thành Tiếng Việt

kẻ liếm gót là bản dịch của "groveller" thành Tiếng Việt.

groveller noun ngữ pháp

Alternative spelling of groveler. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ liếm gót

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " groveller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "groveller" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khom lưng uốn gối · liếm gót · quy nạp
  • bò · khom lưng uốn gối · khúm núm · nằm phục xuống đất · phủ phục · quỳ gối · uốn gối · đầm
Thêm

Bản dịch "groveller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch