Phép dịch "grinder" thành Tiếng Việt
răng, học sinh học gạo, máy xay là các bản dịch hàng đầu của "grinder" thành Tiếng Việt.
grinder
noun
ngữ pháp
(anatomical) A molar. [..]
-
răng
noun -
học sinh học gạo
-
máy xay
Looks like a meat grinder to me.
Trông như một máy xay thịt ý nhỉ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy xát
- người kèm học thi
- răng hàm
- thợ mài
- thợ xay
- thợ xát
- cối xay
- máy nghiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grinder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Grinder
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Grinder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grinder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "grinder"
Các cụm từ tương tự như "grinder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cối xay cà phê
-
người quay đàn hộp
-
máy xay cà phê
-
dụng cụ mài dao · người mài dao · người mài dao rong · đá mài
Thêm ví dụ
Thêm