Phép dịch "grinding" thành Tiếng Việt

mài, ken két là các bản dịch hàng đầu của "grinding" thành Tiếng Việt.

grinding adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of grind. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mài

    verb

    We're not using the appendix anymore, or grinding bone with our wisdom teeth.

    Chúng ta không còn sử dụng những phần phụ đó nữa, không còn mài xương bằng răng khôn.

  • ken két

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grinding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grinding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nghiến răng
  • mài · nghiền · xay
  • tán
  • hành hạ · đày ải
  • nghiến răng
  • cà · cót két · dí nát · giã · giũa · gạo · học sinh học gạo · lớp học rút · lớp luyện thi · mài · nghiến · nghiền · nhồi nhét · sự mài · sự nghiền · sự tán · sự xay · tiếng nghiến ken két · tán · xay · xát · áp bức · đàn áp · đè nén
  • đá mài
  • cà · cót két · dí nát · giã · giũa · gạo · học sinh học gạo · lớp học rút · lớp luyện thi · mài · nghiến · nghiền · nhồi nhét · sự mài · sự nghiền · sự tán · sự xay · tiếng nghiến ken két · tán · xay · xát · áp bức · đàn áp · đè nén
Thêm

Bản dịch "grinding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch