Phép dịch "greens" thành Tiếng Việt

rau, rau cỏ, rau củ là các bản dịch hàng đầu của "greens" thành Tiếng Việt.

greens verb noun

Plural form of green. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rau

    noun plural

    leaves of certain edible green plants

    Hey, you gettin'any more greens up in here?

    Này, không có món rau nào ở đây sao?

  • rau cỏ

  • rau củ

    plural

    Most Timorese meals include rice, corn, or cassava, along with leafy greens and vegetables.

    Phần lớn các bữa ăn của người Timor đều có cơm, bắp hay khoai mì và rau củ.

  • rau quả

    plural

    Healthful foods, like fruits and green vegetables, offer little appeal to a junk-food addict.

    Những thức ăn lành mạnh, như trái cây và rau quả xanh, ít hấp dẫn đối với một người ghiền ăn vặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " greens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Greens proper ngữ pháp

(informal, with the ) a green party [..]

+ Thêm

"Greens" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Greens trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "greens" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "greens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch