Phép dịch "greenness" thành Tiếng Việt
màu lục, sự khờ dại, sự non nớt là các bản dịch hàng đầu của "greenness" thành Tiếng Việt.
greenness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being green. [..]
-
màu lục
The feathers on the body are mostly a metallic blue-green.
Mình chim chủ yếu là màu lục lam lóng lánh.
-
sự khờ dại
-
sự non nớt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thiếu kinh nghiệm
- trạng thái còn xanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " greenness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "greenness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màu lục nhạt
-
Đồng bảng xanh
Thêm ví dụ
Thêm