Phép dịch "greenstone" thành Tiếng Việt

Nefrit, Pocfia lục là các bản dịch hàng đầu của "greenstone" thành Tiếng Việt.

greenstone noun ngữ pháp

(archaeology) any of several green-hued minerals used for making various artefacts in early Mesoamerican cultures, e.g. greenschist, chlorastrolite, serpentine, omphacite, or chrysoprase [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nefrit

  • Pocfia lục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " greenstone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Greenstone proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Greenstone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Greenstone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "greenstone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch