Phép dịch "greenstuff" thành Tiếng Việt

cây cỏ, rau xanh là các bản dịch hàng đầu của "greenstuff" thành Tiếng Việt.

greenstuff noun ngữ pháp

vegetation, greenery [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây cỏ

  • rau xanh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " greenstuff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "greenstuff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch