Phép dịch "gradually" thành Tiếng Việt

dần dần, dần dà, lần hồi là các bản dịch hàng đầu của "gradually" thành Tiếng Việt.

gradually adverb ngữ pháp

In a gradual manner; making slow progress; slowly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dần dần

    adverb

    They then gradually work toward holding all five weekly congregation meetings.

    Rồi họ dần dần sắp xếp để có cả năm buổi họp của hội thánh mỗi tuần.

  • dần dà

    adverb

    but gradually it grew more extreme,

    nhưng dần dà, nó trở nên khắc nghiệt,

  • lần hồi

    adverb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dan dan
    • lần lần
    • từ từ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gradually " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gradually" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gradually" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch