Phép dịch "Gradualism" thành Tiếng Việt
Chủ nghĩa tuần tiến, Trường phái tuần tiến, thuyết tuần tiến là các bản dịch hàng đầu của "Gradualism" thành Tiếng Việt.
Gradualism
-
Chủ nghĩa tuần tiến
-
Trường phái tuần tiến
-
thuyết tuần tiến
-
tiệm tiến
(Daniel 2:28) But he would do so gradually, progressively.
(Đa-ni-ên 2:28, Tòa Tổng Giám Mục) Nhưng Ngài tỏ lộ dần dần, một cách tiệm tiến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gradualism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gradualism
noun
ngữ pháp
In evolutionary biology, belief that evolution proceeds at a steady pace, without the sudden development of new species or biological features from one generation to the next. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gradualism" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gradualism trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Gradualism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mòn mỏi
-
mòn mỏi
-
sỉnh
-
lân la
-
rơi rụng
-
dan dan · dần dà · dần dần · lần hồi · lần lần · từ từ
-
mon men
-
rơi rụng
Thêm ví dụ
Thêm