Phép dịch "graduate" thành Tiếng Việt
tốt nghiệp, chia độ, grad là các bản dịch hàng đầu của "graduate" thành Tiếng Việt.
A person who is recognized by a university as having completed the requirements of a degree studied at the institution [..]
-
tốt nghiệp
Verbal; AdjectivalUS: to be recognized by a high school as having completed the requirements of a course of study [..]
Although I graduated many years ago, I'll never forget any of the teachers who taught me.
Cho dù tôi đã tốt nghiệp nhiều năm rồi nhưng tôi không hề quên một giáo viên nào đã dạy tôi.
-
chia độ
-
grad
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chuyển dần dần thành
- cô đặc dần
- cốc chia độ
- cựu sinh viên
- sắp xếp chia
- tăng dần dần
- tốt nghiệp đại học
- đăng khoa
- đại đăng khoa
- đỗ đạt
- khắc độ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " graduate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Graduate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Graduate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "graduate"
Các cụm từ tương tự như "graduate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoá luận · khóa luận
-
nghiên cứu sinh · sau khi tốt nghiệp
-
Thuế đại học
-
lễ tốt nghiệp · ssự chia độ · sự chia độ · sự cô đặc dần · sự phong học vị · sự phân bậc; · sự tăng dần dần · sự tốt nghiệp
-
thang bách phân
-
đồ án tốt nghiệp
-
cử nhân
-
khoa hoạn