Phép dịch "glorify" thành Tiếng Việt
ca ngợi, tô điểm, ca tụng là các bản dịch hàng đầu của "glorify" thành Tiếng Việt.
glorify
verb
ngữ pháp
(transitive) to exalt, or give glory or praise to (something or someone) [..]
-
ca ngợi
verbWhich great artist ever glorified a peaceful king?
Nghệ sĩ vĩ đại nào thậm chí được ca ngợi như một vị vua hòa bình?
-
tô điểm
-
ca tụng
verbToday’s men of fame are glorified in books, movies, television, and music.
Những kẻ trứ danh thời nay được ca tụng trong sách vở, phim ảnh, truyền hình và âm nhạc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyên dương
- tô son điểm phấn
- tôn lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glorify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "glorify"
Các cụm từ tương tự như "glorify" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh tiếng · lừng danh · lừng lẫy · trứ danh · vẻ vang · được tâng bốc quá đà
Thêm ví dụ
Thêm