Phép dịch "glory" thành Tiếng Việt

vinh quang, danh vọng, danh tiếng là các bản dịch hàng đầu của "glory" thành Tiếng Việt.

glory verb noun ngữ pháp

Worship or praise, as in glory to God. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vinh quang

    noun

    honour and valour

    “And the glory of the terrestrial is one, even as the glory of the moon is one.

    vinh quang trung thiên thì độc nhất giống như vinh quang của mặt trăng thì độc nhất.

  • danh vọng

    noun

    A wise man does not fight for glory alone.

    Người thông minh chiến đấu vì nhiều thứ khác ngoài danh vọng.

  • danh tiếng

    No fame, no glory, no money. What are you doing?

    Không danh tiếng, không vinh quang, không tiền bạc. Mình đang làm gì cơ chứ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vẻ huy hoàng
    • cảnh tiên
    • hãnh diện
    • hạnh phúc ở thiên đường
    • quang vinh
    • sự vinh quang
    • sự vẻ vang
    • thanh danh
    • thời kỳ hưng thịnh
    • thời kỳ vinh hiển
    • tự hào
    • vinh dự
    • vầng hào quang
    • vẻ lộng lẫy
    • vẻ rực rỡ
    • ánh hào quang
    • vinh
    • sự huy hoàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Glory

Glory (film)

+ Thêm

"Glory" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Glory trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "glory" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "glory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch