Phép dịch "glorification" thành Tiếng Việt
sự ca ngợi, sự tuyên dương, sự tô điểm là các bản dịch hàng đầu của "glorification" thành Tiếng Việt.
glorification
noun
ngữ pháp
The act of glorifying or the state of being glorified. [..]
-
sự ca ngợi
-
sự tuyên dương
-
sự tô điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glorification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "glorification" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự ca tụng
Thêm ví dụ
Thêm