Phép dịch "gloss" thành Tiếng Việt

bề ngoài giả dối, che đậy, chú giải là các bản dịch hàng đầu của "gloss" thành Tiếng Việt.

gloss verb noun ngữ pháp

(transitive) To make (something) attractive by deception [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bề ngoài giả dối

  • che đậy

    We wouldn't just gloss over her doing something really, really bad... just because we're in politics, right?

    Ta sẽ không che đậy chuyện nó gây ra chuyện cực kì tồi tệ chỉ vì ta làm chính trị chứ?

  • chú giải

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chú thích
    • dẫn giải
    • giải thích từ
    • làm bóng
    • làm láng
    • lời chú giải
    • lời chú thích
    • lời phê bình
    • lời phê phán
    • nước bóng
    • nước láng
    • phê bình
    • phê phán
    • glossiness
    • láng bóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gloss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gloss
+ Thêm

"Gloss" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gloss trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gloss"

Các cụm từ tương tự như "gloss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gloss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch