Phép dịch "gibbosity" thành Tiếng Việt

bướu, bướu gù, chỗ lồi là các bản dịch hàng đầu của "gibbosity" thành Tiếng Việt.

gibbosity noun ngữ pháp

The state of being gibbous or gibbose; gibbousness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bướu

    noun
  • bướu gù

  • chỗ lồi

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ u
    • cái bướu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gibbosity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gibbosity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch