Phép dịch "gibbsite" thành Tiếng Việt
Gibbsit là bản dịch của "gibbsite" thành Tiếng Việt.
gibbsite
noun
ngữ pháp
(mineralogy) A mineral with monoclinic crystals, usually white but can have different colors, Al(OH) 3 . [..]
-
Gibbsit
form of aluminium hydroxide, mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gibbsite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gibbsite"
Thêm ví dụ
Thêm