Phép dịch "gibibit" thành Tiếng Việt
gibibít là bản dịch của "gibibit" thành Tiếng Việt.
gibibit
noun
ngữ pháp
Strictly, 2 30 (1,073,741,824) bits, as opposed to a gigabit. [..]
-
gibibít
unit of information
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gibibit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm