Phép dịch "gib" thành Tiếng Việt
cái chèn, cái chêm, cái chốt là các bản dịch hàng đầu của "gib" thành Tiếng Việt.
gib
verb
noun
ngữ pháp
A bolt or wedge made from wood or metal used for holding a machine part in place. [..]
-
cái chèn
-
cái chêm
-
cái chốt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- má kẹp
- đinh kẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gib " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gib
noun
ngữ pháp
Abbreviation of [i]gibibit[/i]. (2 10 (1024) megabits (mebibits) or 2 30 (1,073,741,824) bits)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gib" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gib trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
GiB
noun
ngữ pháp
SI abbreviation for gibibyte or gibibytes. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"GiB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GiB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm