Phép dịch "genuineness" thành Tiếng Việt
tính chân thật, tính chính cống, tính chất thật là các bản dịch hàng đầu của "genuineness" thành Tiếng Việt.
genuineness
noun
ngữ pháp
The quality of being genuine; authenticity. [..]
-
tính chân thật
-
tính chính cống
-
tính chất thật
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính thành thật
- tính xác thực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genuineness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "genuineness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thật sự chân thành · thật sự chân thành
-
chân thật · thành thật · thực sự · đặc sệt
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
Thêm ví dụ
Thêm