Phép dịch "genuinely" thành Tiếng Việt
thực sự, đặc sệt, chân thật là các bản dịch hàng đầu của "genuinely" thành Tiếng Việt.
genuinely
adverb
ngữ pháp
In a genuine manner; . [..]
-
thực sự
adverbWhy do so few genuine Android tablet apps exist ?
Tại sao lại có quá ít ứng dụng thực sự dành cho máy tính bảng Android ?
-
đặc sệt
-
chân thật
adverbThey overwhelmed Alan by their “spontaneous, genuine, loving interest” in him.
Họ đã “chú ý một cách tự nhiên, chân thật và đầy yêu thương” thật nhiều tới anh.
-
thành thật
adverbThe wording and the tone of voice should convey the genuineness of sorrow.
Lời lẽ và giọng nói nên biểu hiện sự hối tiếc thành thật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genuinely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "genuinely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thật sự chân thành · thật sự chân thành
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
-
tính chân thật · tính chính cống · tính chất thật · tính thành thật · tính xác thực
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
-
chân chính · chân thành · chân thật · chính cống · chính hiệu · thành thật · thật · thực · xác thực · đích thực
Thêm ví dụ
Thêm