Phép dịch "geo" thành Tiếng Việt

địa lí học, địa lý là các bản dịch hàng đầu của "geo" thành Tiếng Việt.

geo noun ngữ pháp

( Shetland, Orkney, Caithness) an inlet, gully or cleft in the face of a cliff

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • địa lí học

    noun
  • địa lý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

GEO noun ngữ pháp

Initialism of [i]genetically engineered organism[/i]. [..]

+ Thêm

"GEO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GEO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "geo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch