Phép dịch "genuine" thành Tiếng Việt

thật, chính cống, thành thật là các bản dịch hàng đầu của "genuine" thành Tiếng Việt.

genuine adjective ngữ pháp

Belonging to, or proceeding from the original stock; native; hence, not counterfeit, spurious, false, or adulterated; authentic; real; natural; true; pure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thật

    adjective

    And praise really does have to be genuine, but she takes responsibility for that.

    Lời khen không nhất thiết phải thật chân thành, nhưng cô ấy để tâm đến nó.

  • chính cống

    adjective

    Pertaining to Microsoft software which is published by Microsoft, properly licensed, and fully supported by Microsoft or a trusted partner.

    How many other genuine heroes you got lined up?

    Thế ông có bao nhiêu anh hùng chiến tranh chính cống khác đang xếp hàng vậy?

  • thành thật

    The wording and the tone of voice should convey the genuineness of sorrow.

    Lời lẽ và giọng nói nên biểu hiện sự hối tiếc thành thật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thực
    • chân thành
    • chính hiệu
    • chân chính
    • chân thật
    • xác thực
    • đích thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genuine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "genuine" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Thật sự chân thành · thật sự chân thành
  • chân thật · thành thật · thực sự · đặc sệt
  • tính chân thật · tính chính cống · tính chất thật · tính thành thật · tính xác thực
Thêm

Bản dịch "genuine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch