Phép dịch "gating" thành Tiếng Việt

sự chọn là bản dịch của "gating" thành Tiếng Việt.

gating noun verb ngữ pháp

Present participle of gate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chọn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gating" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cổng · Cửa van · ba ri e · ba-ri-e · chướng ngại vật · cổng · cửa · cửa cống · cửa van · cửa đập · hàng rào · hàng rào chắn · hẽm núi · khẩu · ngõ · phạt · sơ đồ trùng · tiền mua vé · tấm ván che · van · ván chân · xung mở · xuppap · đèo
  • van ra
  • người chuồn vào cửa
  • điện trở cực cổng
  • Học bổng Gates Cambridge
  • cửa cống
  • Robert Gates
  • cổng hội
Thêm

Bản dịch "gating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch