Phép dịch "gaud" thành Tiếng Việt

hội hè, đình đám là các bản dịch hàng đầu của "gaud" thành Tiếng Việt.

gaud verb noun ngữ pháp

a cheap showy trinket [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hội hè

  • đình đám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gaud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gaud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gaud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch