Phép dịch "gate" thành Tiếng Việt
cổng, cửa, van là các bản dịch hàng đầu của "gate" thành Tiếng Việt.
gate
verb
noun
ngữ pháp
To keep something inside by means of a closed gate. [..]
-
cổng
noundoor-like structure outside
The dog kept barking at me at the gate and kept me from coming in.
Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào.
-
cửa
nounA moveable barrier that can be closed or open to control access to a building, a car, an area, etc. [..]
The crowd poured out through the gate.
Đám đông tràn qua cửa.
-
van
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngõ
- xuppap
- đèo
- ba ri e
- ba-ri-e
- chướng ngại vật
- hàng rào
- phạt
- cửa cống
- cửa van
- cửa đập
- hàng rào chắn
- hẽm núi
- sơ đồ trùng
- tiền mua vé
- tấm ván che
- ván chân
- xung mở
- Cổng
- khẩu
- Cửa van
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gate
proper
A town in Oklahoma.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gate"
Các cụm từ tương tự như "gate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
van ra
-
người chuồn vào cửa
-
điện trở cực cổng
-
Học bổng Gates Cambridge
-
cửa cống
-
Robert Gates
-
cổng hội
-
cổng VÀ
Thêm ví dụ
Thêm