Phép dịch "garnishing" thành Tiếng Việt
hoa lá là bản dịch của "garnishing" thành Tiếng Việt.
garnishing
verb
Present participle of garnish. [..]
-
hoa lá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garnishing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm