Phép dịch "garnishing" thành Tiếng Việt

hoa lá là bản dịch của "garnishing" thành Tiếng Việt.

garnishing verb

Present participle of garnish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoa lá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garnishing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "garnishing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bày biện hoa lá · garnishing · gọi đến hầu toà · trang hoàng · tô điểm
  • bày biện hoa lá · garnishing · gọi đến hầu toà · trang hoàng · tô điểm
Thêm

Bản dịch "garnishing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch