Phép dịch "garments" thành Tiếng Việt
y phục là bản dịch của "garments" thành Tiếng Việt.
garments
noun
Plural form of garment. [..]
-
y phục
nounMourners dressed in special black garments wail, frantically throwing themselves to the ground in sorrow.
Những người mặc y phục đen đang vật vã khóc lóc thảm thiết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garments " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "garments" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà máy Dệt Nam Định
-
cái bọc ngoài · mặc quần áo · quần áo · trang phục · vỏ ngoài · y phục · áo quần
-
cái bọc ngoài · mặc quần áo · quần áo · trang phục · vỏ ngoài · y phục · áo quần
-
cái bọc ngoài · mặc quần áo · quần áo · trang phục · vỏ ngoài · y phục · áo quần
-
cái bọc ngoài · mặc quần áo · quần áo · trang phục · vỏ ngoài · y phục · áo quần
-
cái bọc ngoài · mặc quần áo · quần áo · trang phục · vỏ ngoài · y phục · áo quần
-
cái bọc ngoài · mặc quần áo · quần áo · trang phục · vỏ ngoài · y phục · áo quần
-
cái bọc ngoài · mặc quần áo · quần áo · trang phục · vỏ ngoài · y phục · áo quần
Thêm ví dụ
Thêm