Phép dịch "garrotte" thành Tiếng Việt
thắt cổ, dây thắt cỏ, hình phạt thắt cổ là các bản dịch hàng đầu của "garrotte" thành Tiếng Việt.
garrotte
verb
noun
ngữ pháp
an iron collar formerly used in Spain to execute people by strangulation [..]
-
thắt cổ
verb -
dây thắt cỏ
-
hình phạt thắt cổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garrotte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm