Phép dịch "garrison" thành Tiếng Việt
đóng quân, đơn vị đồn trú, đồn trại là các bản dịch hàng đầu của "garrison" thành Tiếng Việt.
garrison
verb
noun
ngữ pháp
A permanent military post. [..]
-
đóng quân
Did you think that a garrison on open ground would go undefended?
Mày nghĩ một đội quân đóng quân ở vùng đất trống mà không phòng bị hả?
-
đơn vị đồn trú
nounBut city garrisons can't stand up to them.
Nhưng các đơn vị đồn trú không thể chống lại được chúng.
-
đồn trại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garrison " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Garrison
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Garrison" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Garrison trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "garrison" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ca lô
-
mũ chào mào
Thêm ví dụ
Thêm