Phép dịch "garlicky" thành Tiếng Việt

tỏi, có mùi tỏi là các bản dịch hàng đầu của "garlicky" thành Tiếng Việt.

garlicky adjective ngữ pháp

Tasting or smelling of garlic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tỏi

    noun
  • có mùi tỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " garlicky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "garlicky"

Thêm

Bản dịch "garlicky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch